hot dog

/'hɔtdɔg/
Học thuật
Thân thiện
hot dog

A child eats a hot dog at a picnic table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xúc xích nóng kẹp vào bánh mì: Một loại thức ăn nhanh phổ biến, bao gồm một chiếc xúc xích (thường xúc xích kiểu frankfurter hoặc wiener) được hấp hoặc nướng chín, đặt bên trong mộtbánh mì dài, thường được ăn kèm với các loại sốt gia vị như tạt, tương , hành tây, dưa chuột muối, hoặc sốt mayonnaise.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He bought two hot dogs and a soda at the baseball game. (Anh ấy đã mua hai cái hot dog một lon soda tại trận bóng chày.)
    • The street vendor is famous for his delicious hot dogs. (Người bán hàng rong nổi tiếng với món hot dog ngon.)
    • Would you like ketchup or mustard on your hot dog? (Bạn muốn tương hay tạt trên hot dog của mình?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hot dog!": Một thán từ (interjection) biểu lộ sự phấn khích, vui mừng hoặc tán thưởng, tương tự như "Tuyệt quá!" hay "Hay lắm!".
    • Hot dog! We won the championship! (Tuyệt quá! Chúng ta đã giành chứcđịch!)
Biến thể từ gần giống
  • Frankfurter / Wiener (n): Tên gọi chỉ loại xúc xích được dùng phổ biến để làm hot dog.
  • Corn dog (n): Một biến thể, xúc xích xiên que được phủ một lớp bột ngô chiên giòn.
Từ đồng nghĩa
  • Frankfurter sandwich: Bánh mì kẹp xúc xích frankfurter.
  • Sausage in a bun: Xúc xích trongbánh mì.
hot dog

A child eats a hot dog at a picnic table.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) xúc xích nóng kẹp vào bánh mì

Từ đồng nghĩa